耶哥尼雅
yē gē ní yǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Jechoniah or Jeconiah (son of Josiah)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.