耿耿
gěng gěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bright
- 2. devoted
- 3. having sth on one's mind
- 4. troubled
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.