Bỏ qua đến nội dung

忠心耿耿

zhōng xīn gěng gěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thành và chân thật