聂
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thì thầm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 聂
Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc
huyện Nyalam, Tây Tạng
huyện Nyalam, Tây Tạng
huyện Nyainrong, Tây Tạng
huyện Nyainrong (Tây Tạng)
Nie Er (1912-1935), nhạc sĩ, tác giả bài Quốc ca Trung Quốc 'March of the Volunteers'
Nie Weiping (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp