聂耳

niè ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Nie Er (1912-1935), musician and composer of the PRC national anthem March of the Volunteer Army 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Từ cấu thành 聂耳