聂姆曹娃
niè mǔ cáo wá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Božena Němcová (1820-1862), Czech writer
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.