聊天室
liáo tiān shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chat room
Câu ví dụ
Hiển thị 1他离开了 聊天室 ,现在已经下线了。
He left the chat room and is now offline.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.