Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trò chuyện
- 2. nói chuyện
- 3. gossip
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
聊天 is a separable verb: you can say 聊聊天 or 聊一会儿天, but you cannot say 聊天你 or put a direct object after 天.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们下午一起 聊天 。
We chat together in the afternoon.
他能够用汉语 聊天 。
He is able to chat in Chinese.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.