Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

职级

zhí jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (job) position
  2. 2. level
  3. 3. grade
  4. 4. rank

Từ cấu thành 职级