Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết nối mạng
- 2. liên kết mạng
- 3. mạng liên kết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Not used for connecting to the internet casually; use 上网 for 'go online'. 联网 implies a device or system linking to a network.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这台电脑已经 联网 了。
This computer is already connected to the network.
我 联网 很慢。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.