联网

lián wǎng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to connect (or be connected) to a network; to network

Câu ví dụ

Hiển thị 1
联网 很慢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7780775)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 联网