Bỏ qua đến nội dung

联网

lián wǎng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kết nối mạng
  2. 2. liên kết mạng
  3. 3. mạng liên kết

Usage notes

Common mistakes

Not used for connecting to the internet casually; use 上网 for 'go online'. 联网 implies a device or system linking to a network.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这台电脑已经 联网 了。
This computer is already connected to the network.
联网 很慢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7780775)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 联网