Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

联通

lián tōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China United Telecommunications Corporation
  2. 2. aka China Unicom or Unicom
  3. 3. connection
  4. 4. link
  5. 5. to link together