联通红筹公司

lián tōng hóng chóu gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Unicom Red Chip, Hong Kong subsidiary of China Unicom 中國聯通|中国联通[zhōng guó lián tōng]