聚会
jù huì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tụ họp; họp mặt; gặp mặt
- 2. cuộc tụ họp; buổi họp mặt; cuộc liên hoan
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他在 聚会 上出丑了。
他们策划了一次 聚会 。
我们明天晚上有一个 聚会 。
同学们自发地组织了一场 聚会 。
昨天我很忙,无缘参加那个 聚会 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.