Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tập trung tinh thần
- 2. chú ý
- 3. đặt hết tâm trí
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
聚精会神 is an idiom describing focused attention, not used for 'gathering' or 'meeting' literally. It often appears as an adverbial phrase, e.g., 聚精会神地听.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 聚精会神 地看书,没听见电话响了。
He was so absorbed in reading that he didn't hear the phone ring.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.