Bỏ qua đến nội dung

聚精会神

jù jīng huì shén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tập trung tinh thần
  2. 2. chú ý
  3. 3. đặt hết tâm trí

Usage notes

Common mistakes

聚精会神 is an idiom describing focused attention, not used for 'gathering' or 'meeting' literally. It often appears as an adverbial phrase, e.g., 聚精会神地听.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
聚精会神 地看书,没听见电话响了。
He was so absorbed in reading that he didn't hear the phone ring.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.