Bỏ qua đến nội dung

聚集

jù jí
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tụ tập
  2. 2. tập hợp
  3. 3. hội tụ

Usage notes

Collocations

常与“在一起”搭配,如“聚集在一起”。

Common mistakes

注意“聚集”通常用于人或事物的主动汇集,不用于被动地收集物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 聚集 在广场上。
Everyone gathered in the square.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.