Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tụ tập
- 2. tập hợp
- 3. hội tụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“在一起”搭配,如“聚集在一起”。
Common mistakes
注意“聚集”通常用于人或事物的主动汇集,不用于被动地收集物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 聚集 在广场上。
Everyone gathered in the square.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.