聪敏
cōng mǐn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quick
- 2. bright
- 3. intelligent
- 4. clever
- 5. brilliant
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.