肆
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. four (banker's anti-fraud numeral)
- 2. unrestrained
- 3. (literary) shop
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 肆
wantonly
unbridled
absolutely unrestrained
to vilify sb wantonly
to advocate vociferously
unrestrained
wantonly
see 恣意妄為|恣意妄为[zì yì wàng wéi]
to wreak havoc; to devastate
to act recklessly
wine shop
restaurant