Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

肆

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. four (banker's anti-fraud numeral)
  2. 2. unrestrained
  3. 3. wanton
  4. 4. (literary) shop

Từ chứa 肆

大肆
dà sì

wantonly

放肆
fàng sì

wanton

肆无忌惮
sì wú jì dàn

absolutely unrestrained

大肆攻击
dà sì gōng jī

to vilify sb wantonly

大肆鼓吹
dà sì gǔ chuī

to advocate vociferously

恣肆
zì sì

unrestrained

肆意
sì yì

wantonly

肆意妄为
sì yì wàng wéi

see 恣意妄為|恣意妄为[zì yì wàng wéi]

肆虐
sì nüe4

to wreak havoc; to devastate

肆行
sì xíng

to act recklessly

酒肆
jiǔ sì

wine shop

食肆
shí sì

restaurant

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.