肆意妄为
sì yì wàng wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 恣意妄為|恣意妄为[zì yì wàng wéi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.