肉骨茶
ròu gǔ chá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bak-kut-teh or pork ribs soup, popular in Malaysia and Singapore
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.