肏你妈

cào nǐ mā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fuck your mother (vulgar)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
肏你妈 屄!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 737311)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.