你妈

nǐ mā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (interjection) fuck you
  2. 2. (intensifier) fucking

Câu ví dụ

Hiển thị 3
“是谁?”“是 你妈 妈。”
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334489)
你妈
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347128)
你妈 屄!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 737311)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.