你妈
nǐ mā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (interjection) fuck you
- 2. (intensifier) fucking
Câu ví dụ
Hiển thị 3“是谁?”“是 你妈 妈。”
操 你妈 !
肏 你妈 屄!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.