肘腋
zhǒu yè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa đen: nách
- 2. khuỷu tay và nách
- 3. nghĩa bóng: ngay sát bên (tai họa)
- 4. trong sân nhà mình
- 5. ngay trước cửa nhà mình