腋
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nách
- 2. (sinh học) hố nách
- 3. (thực vật học) nách lá
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 腋
nghĩa đen: nách
nách
lông nách
mọc ở nách (thực vật học)
nách
mùi cơ thể
chồi nách
biến sinh trửu nách (thành ngữ); tai họa lớn xảy ra ngay bên cạnh mình
nhiều sợi lông làm thành áo lông thú (thành ngữ); nhiều đóng góp nhỏ góp lại thành điều lớn lao