Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

肝肠寸断

gān cháng cùn duàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. liver and guts cut to pieces (idiom)
  2. 2. fig. grief-stricken