Bỏ qua đến nội dung

肝脑涂地

gān nǎo tú dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiến dâng mạng sống của mình để hy sinh