肢
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 肢
tứ chi; tay chân
tứ chi; chân tay
chi trên
chi dưới
chân tay giả
chi trước
tư thế plank thấp
nách
chi sau
sự cắt cụt (y học)
vi rút gây bệnh do động vật chân đốt truyền
động vật chân khớp
chi giả
chặt ra từng mảnh
xô xát thân thể
(phương ngữ) cù, thọc lét
nách
eo
chelicera
bàn chân hàm
chi phụ
khỏe như trâu mà ngu như bò
vây