Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胳肢窝

gā zhi wō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. armpit
  2. 2. also pr. [gē zhi wō]
  3. 3. also written 夾肢窩|夹肢窝[gā zhi wō]