Bỏ qua đến nội dung

肥料

féi liào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân bón
  2. 2. phân hữu cơ

Usage notes

Collocations

肥料常与动词“施”搭配,如“施肥料”,表示apply fertilizer。

Common mistakes

肥料不可数,不能说“一个肥料”,而是“一种肥料”或“一些肥料”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天到了,农民开始给庄稼施 肥料
Spring has arrived, and farmers begin to apply fertilizer to the crops.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 肥料