Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân bón
- 2. phân hữu cơ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
肥料常与动词“施”搭配,如“施肥料”,表示apply fertilizer。
Common mistakes
肥料不可数,不能说“一个肥料”,而是“一种肥料”或“一些肥料”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天到了,农民开始给庄稼施 肥料 。
Spring has arrived, and farmers begin to apply fertilizer to the crops.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.