Bỏ qua đến nội dung

育龄

yù líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuổi sinh đẻ

Từ cấu thành 育龄