Bỏ qua đến nội dung

胃病

wèi bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stomach trouble
  2. 2. stomach illness

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生终于根治了他的慢性 胃病
The doctor finally cured his chronic stomach disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.