胆大妄为
dǎn dà wàng wéi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. daring
- 2. presumptuous
- 3. daredevil
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.