Bỏ qua đến nội dung

wàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoang đường; vô lý
  2. 2. kỳ quái; hoang tưởng
  3. 3. tự phụ; kiêu căng
  4. 4. hấp tấp; liều lĩnh

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Từ chứa 妄

妄想
wàng xiǎng

ảo tưởng

妄下雌黄
wàng xià cí huáng

sửa đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ)

妄人
wàng rén

kẻ ngông cuồng và dốt nát

妄动
wàng dòng

hành động bừa bãi

妄取
wàng qǔ

lấy trộm, chiếm đoạt không được phép

妄图
wàng tú

mưu toan vô ích

妄念
wàng niàn

ý tưởng hoang đường

妄想狂
wàng xiǎng kuáng

hoang tưởng

妄想症
wàng xiǎng zhèng

rối loạn hoang tưởng

妄断
wàng duàn

kết luận vội vàng không có căn cứ

妄求
wàng qiú

đòi hỏi vô lý hoặc quá đáng

妄为
wàng wéi

hành động bừa bãi

妄生穿凿
wàng shēng chuān záo

suy luận gượng ép (thành ngữ); vội vàng kết luận không có căn cứ

妄称
wàng chēng

tuyên bố sai trái và vô căn cứ

妄自尊大
wàng zì zūn dà

tự cao tự đại lố bịch (thành ngữ); ngạo mạn

妄自菲薄
wàng zì fěi bó

tự ti một cách thái quá (thành ngữ)

妄言
wàng yán

lời nói dối

妄言妄听
wàng yán wàng tīng

lời nói vô căn cứ mà người nghe có thể nghe hoặc bỏ qua (thành ngữ); điều không nên xem trọng quá

妄语
wàng yǔ

nói dối

妄说
wàng shuō

nói bậy

姑妄言之
gū wàng yán zhī

chỉ nói cho có chuyện

恣意妄为
zì yì wàng wéi

hành vi vô kỷ luật

愚妄
yú wàng

ngu xuẩn và ngạo mạn

狂妄
kuáng wàng

tự cao tự đại

狂妄自大
kuáng wàng zì dà

ngạo mạn và tự đại

痴心妄想
chī xīn wàng xiǎng

bị cuốn theo những suy nghĩ viển vông (thành ngữ)

肆意妄为
sì yì wàng wéi

xem 恣意妄為|恣意妄为

胆大妄为
dǎn dà wàng wéi

táo bạo

虚妄
xū wàng

hư vọng

谵妄
zhān wàng

mê sảng

轻举妄动
qīng jǔ wàng dòng

hành động mù quáng không suy nghĩ