Bỏ qua đến nội dung

胆子

dǎn zi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng
  2. 2. dũng khí
  3. 3. can đảm

Từ cấu thành 胆子