胆小
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sợ sệt
- 2. nhát gan
- 3. rụt rè
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 怕 (to fear), e.g., 他胆小怕事 (He is timid and afraid of trouble).
Common mistakes
Don't confuse with 小心 (careful). 胆小 means lacking courage, while 小心 means being cautious.
Câu ví dụ
Hiển thị 2他太 胆小 了,不敢一个人睡觉。
她 胆小 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.