Bỏ qua đến nội dung

胆小

dǎn xiǎo
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sợ sệt
  2. 2. nhát gan
  3. 3. rụt rè

Usage notes

Collocations

Often used with 怕 (to fear), e.g., 他胆小怕事 (He is timid and afraid of trouble).

Common mistakes

Don't confuse with 小心 (careful). 胆小 means lacking courage, while 小心 means being cautious.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他太 胆小 了,不敢一个人睡觉。
He is too timid to sleep alone.
胆小
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10752802)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.