胆碱酯酶
dǎn jiǎn zhǐ méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. choline esterase (ChE), hydrolyzing enzyme in blood plasma
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.