Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

背影

bèi yǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rear view
  2. 2. figure seen from behind
  3. 3. view of the back (of a person or object)