Bỏ qua đến nội dung

背称

bèi chēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. từ dùng để chỉ người không có mặt (ví dụ: em vợ) (trái với đối xưng)