胚
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. phôi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 胚
phôi; phôi thai
động vật ba lá phôi
trung bì
nội bì
phôi nang
ngoại bì (lớp tế bào phôi trong phôi học)
mầm lúa mì
phôi chai
nội nhũ (thực vật học)
(thực vật học) túi phôi
túi phôi nang
lá phôi
phôi nang
noãn
phôi thai học
sự phát sinh phôi
mầm
gạo lứt (gạo đã xay bỏ vỏ trấu nhưng còn giữ lại phôi)
bao mầm, vỏ bảo vệ bao quanh chồi non đang nhú lên (thực vật học)
mầm lúa mì