Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胚芽

pēi yá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bud
  2. 2. sprout
  3. 3. germ

Từ cấu thành 胚芽