Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胡安

hú ān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Juan (Spanish given name)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你認識 胡安 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9436263)
我叫 胡安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142035)
我是 胡安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8767510)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.