胡安
hú ān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Juan (tên riêng tiếng Tây Ban Nha)
Câu ví dụ
Hiển thị 3你認識 胡安 嗎?
我叫 胡安 。
我是 胡安 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.