胡想
hú xiǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 胡思亂想|胡思乱想[hú sī luàn xiǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.