胡扯

hú chě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to chatter
  2. 2. nonsense
  3. 3. blather

Câu ví dụ

Hiển thị 1
胡扯 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 786636)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.