胶卷
jiāo juǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. film
- 2. roll of film
- 3. also written 膠捲|胶卷
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.