胶氨芹
jiāo ān qín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhựa ammoniac (Dorema ammoniacum), nhựa có công dụng y học