胸中无数
xiōng zhōng wú shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 心中無數|心中无数[xīn zhōng wú shù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.