胸大无脑
xiōng dà wú nǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (having) big boobs but no brain
- 2. bimbo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.