Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

胸有城府

xiōng yǒu chéng fǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. subtle way of thinking (idiom); hard to fathom
  2. 2. deep and shrewd