脆爽
cuì shuǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (of food) crispy and tasty
- 2. (of a voice or sound) sharp and clear
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.