Bỏ qua đến nội dung

脑勺

nǎo sháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gáy

Từ cấu thành 脑勺