Bỏ qua đến nội dung

脑桥

nǎo qiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (giải phẫu) cầu não

Từ cấu thành 脑桥